1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Biến đổi khí hậu đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với phát triển bền vững tại Việt Nam. Với đường bờ biển dài khoảng 3.260 km, nhiều vùng đồng bằng thấp và tập trung dân cư, cơ sở hạ tầng và hoạt động sản xuất tại các vùng ven biển, Việt Nam có mức độ phơi nhiễm cao trước nước biển dâng, hạn hán, lũ lụt, xói lở bờ biển và xâm nhập mặn. Theo World Bank (2022), các tác động của biến đổi khí hậu đã gây thiệt hại tương đương khoảng 3,2% GDP của Việt Nam trong năm 2020; nếu không có các biện pháp thích ứng và giảm phát thải phù hợp, chi phí kinh tế do biến đổi khí hậu có thể tăng lên đáng kể vào giữa thế kỷ.

Xâm nhập mặn là một trong những biểu hiện rõ nét nhất của sự tương tác giữa biến đổi khí hậu, biến động thủy văn và hoạt động của con người. Về bản chất, đây là quá trình nước mặn từ biển xâm nhập vào hệ thống sông, kênh rạch, tầng chứa nước và đất canh tác. Hiện tượng này thường mạnh nhất trong mùa khô, khi lưu lượng nước ngọt từ thượng nguồn giảm và ảnh hưởng của thủy triều tăng.

Tại Đồng bằng sông Cửa Long, xâm nhập mặn có tính mùa vụ nhưng mức độ nghiêm trọng có thể thay đổi rất lớn giữa các năm. Nghiên cứu của Apel và cộng sự (2020) cho thấy các chỉ báo về ENSO và dòng chảy có thể được sử dụng để dự báo khả năng vượt ngưỡng xâm nhập mặn trước mùa khô tới 9 tháng, với giá trị ROC lớn hơn 0,8. Kết quả này cho thấy dự báo sớm có thể trở thành một công cụ quan trọng để điều chỉnh mùa vụ và kế hoạch sử dụng nước.

Vấn đề đặt ra hiện nay không còn đơn giản là “ngăn nước mặn”, mà là làm thế nào để quản trị một hệ thống đồng bằng đang thay đổi, trong đó nước ngọt, nước lợ và nước mặn cùng tồn tại và dịch chuyển theo mùa, theo năm và theo điều kiện khí hậu.

leftcenterrightdel
Hình 1. Xâm nhập mặn và hạn hán tại đồng bằng sông Cửu Long (Ảnh minh họa)
 Hình 1. Xâm nhập mặn và hạn hán tại đồng bằng sông Cửu Long (Ảnh minh họa)
  2. Biến đổi khí hậu và cơ chế gia tăng xâm nhập mặn

Xâm nhập mặn là hiện tượng nước biển hoặc nước có độ mặn cao xâm nhập vào hệ thống sông, kênh rạch, tầng chứa nước và vùng đất ven biển, làm gia tăng nồng độ muối trong nguồn nước. Về bản chất thủy văn, mức độ xâm nhập mặn phụ thuộc vào tương quan giữa lượng nước ngọt từ thượng nguồn đổ xuống và tác động của thủy triều, nước biển dâng, địa hình lòng dẫn, gió và các điều kiện địa chất – thủy văn.

Trong điều kiện bình thường, dòng chảy nước ngọt từ thượng nguồn có vai trò đẩy ranh giới nước mặn ra phía biển. Khi dòng chảy sông giảm trong mùa khô, nước biển có điều kiện tiến sâu hơn vào đất liền. Vì vậy, hạn hán và thiếu nước mùa khô thường làm cho xâm nhập mặn trở nên nghiêm trọng hơn.

Biến đổi khí hậu tác động đến quá trình này thông qua nhiều cơ chế. Thứ nhất, nhiệt độ tăng làm gia tăng bốc thoát hơi nước, có thể làm tăng nhu cầu nước và gây căng thẳng nguồn nước. Thứ hai, chế độ mưa thay đổi làm cho dòng chảy sông trở nên bất định hơn. Thứ ba, nước biển dâng làm tăng cao trình mực nước biển và tạo điều kiện để nước mặn xâm nhập sâu hơn vào các cửa sông. Thứ tư, sự gia tăng các hiện tượng cực đoan như hạn hán kéo dài có thể làm giảm đáng kể lượng nước ngọt trong hệ thống sông.

Tuy nhiên, xâm nhập mặn không phải hoàn toàn là hệ quả trực tiếp của biến đổi khí hậu. Các hoạt động của con người cũng đóng vai trò quan trọng. Khai thác nước dưới đất quá mức có thể gây sụt lún đất; khai thác cát làm thay đổi địa hình lòng sông và cân bằng trầm tích; xây dựng công trình và khai thác nước ở thượng nguồn có thể ảnh hưởng đến chế độ dòng chảy mùa khô. Ngân hàng Thế giới ghi nhận rằng sự suy giảm dòng chảy mùa khô, hạn hán, khai thác nước dưới đất, khai thác cát và tác động của nước biển dâng đang cùng gây sức ép lên Đồng bằng sông Cửu Long (World Bank, 2020).

Như vậy, xâm nhập mặn ở Việt Nam hiện nay cần được nhìn nhận như kết quả của tương tác giữa biến đổi khí hậu và các quá trình nhân sinh, thay vì quy tất cả nguyên nhân cho biến đổi khí hậu.

3. Thực trạng xâm nhập mặn ở Việt Nam

Xâm nhập mặn xuất hiện tại nhiều vùng ven biển của Việt Nam, trong đó Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực chịu tác động nổi bật nhất. Hệ thống sông ngòi chằng chịt, địa hình thấp, mạng lưới cửa sông rộng và hoạt động sản xuất nông nghiệp – thủy sản với quy mô lớn khiến khu vực này đặc biệt nhạy cảm với thay đổi nguồn nước.

Một minh chứng rõ ràng là đợt hạn hán và xâm nhập mặn nghiêm trọng năm 2015–2016. Theo Ngân hàng Thế giới, trong năm 2016, xâm nhập mặn nghiêm trọng đã ảnh hưởng tới hơn 1,4 triệu ha đất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long; khoảng 22% diện tích lúa của vùng bị ảnh hưởng, tương đương khoảng 12% sản lượng lúa quốc gia và 8% GDP nông nghiệp của Việt Nam. Sinh kế của khoảng 3 triệu nông dân trồng lúa bị tác động trực tiếp (World Bank, 2016; Eslami et al., 2021).

Đợt hạn – mặn năm 2019–2020 tiếp tục cho thấy mức độ nghiêm trọng và tính khó dự báo của vấn đề. Theo Ngân hàng Thế giới, dòng chảy mùa khô suy giảm kết hợp với hạn hán đã thúc đẩy nước mặn tiến sâu vào mạng lưới sông ngòi của Đồng bằng sông Cửu Long.

Đáng chú ý, xâm nhập mặn hiện nay không còn đơn thuần là vấn đề “nước biển tràn vào đồng ruộng”. Khi nguồn nước mặt bị nhiễm mặn, người dân có xu hướng tăng khai thác nước dưới đất để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và sản xuất. Điều này có thể tạo thành một vòng xoáy rủi ro: thiếu nước mặt → tăng khai thác nước dưới đất → gia tăng sụt lún → tăng mức độ dễ tổn thương trước nước biển dâng và xâm nhập mặn.

Ngân hàng Thế giới ước tính Đồng bằng sông Cửu Long đang sụt lún trung bình khoảng 1,1 cm/năm, liên quan đáng kể đến khai thác nước dưới đất, khai thác cát và sự suy giảm bồi tích. Đây là một yếu tố làm trầm trọng thêm tác động của nước biển dâng.

Bảng 1. Một số chỉ tiêu phản ánh mức độ nghiêm trọng của xâm nhập mặn

STT

Chỉ tiêu

Giá trị

1

Đất nông nghiệp bị ảnh hưởng năm 2016

>1,4 triệu ha

2

Diện tích lúa không thể canh tác bình thường

Khoảng 22% diện tích lúa

3

Nông dân trồng lúa chịu tác động

Khoảng 3 triệu người

4

Đất canh tác bị ảnh hưởng trong đợt 2016

Khoảng 40–50%

5

Độ mặn 4 g/L

Ngưỡng thường được sử dụng để đánh giá nguy cơ đối với nhiều cây trồng

6

Tốc độ sụt lún trung bình của đồng bằng

Khoảng 1,1 cm/năm

Nguồn: World Bank (2016); Eslami et al. (2021)

4. Tác động của xâm nhập mặn đối với kinh tế – xã hội và môi trường

4.1. Đối với sản xuất nông nghiệp

Nông nghiệp là một trong những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp nhất của xâm nhập mặn. Phần lớn cây trồng nước ngọt, đặc biệt là lúa, rất nhạy cảm với nồng độ muối trong đất và nước tưới. Khi nước mặn xâm nhập, cây trồng có thể giảm sinh trưởng, giảm năng suất hoặc chết nếu tiếp xúc với độ mặn vượt ngưỡng chịu đựng.

Tác động không chỉ diễn ra trong một vụ sản xuất. Muối tích tụ trong đất có thể làm thay đổi tính chất đất và ảnh hưởng đến các vụ tiếp theo. Chi phí sản xuất cũng tăng do người dân phải bơm nước, mua nước ngọt, cải tạo đất hoặc chuyển đổi cây trồng.

Do đó, xâm nhập mặn đặt ra yêu cầu phải thay đổi tư duy sản xuất nông nghiệp. Thay vì cố gắng duy trì mọi vùng đất theo mô hình canh tác nước ngọt truyền thống, cần xác định mức độ phù hợp của từng tiểu vùng và tổ chức sản xuất theo điều kiện sinh thái.

4.2. Đối với nuôi trồng thủy sản

Tác động của xâm nhập mặn đối với thủy sản có tính hai mặt. Một số mô hình nuôi thủy sản nước lợ, đặc biệt là nuôi tôm, có thể tận dụng nước mặn hoặc nước lợ để tạo giá trị kinh tế. Tuy nhiên, sự biến động quá nhanh của độ mặn, nhiệt độ, pH và chất lượng nước có thể làm tăng rủi ro dịch bệnh và gây thiệt hại cho sản xuất.

Vấn đề quan trọng không phải là loại bỏ hoàn toàn nước mặn mà là quản lý sự chuyển tiếp giữa hệ sinh thái nước ngọt – nước lợ – nước mặn theo không gian và thời gian. Đây chính là cơ sở khoa học của cách tiếp cận “sống chung với nước” và “thuận thiên” tại Đồng bằng sông Cửu Long.

4.3. Đối với nguồn nước sinh hoạt

Xâm nhập mặn có thể làm suy giảm nghiêm trọng nguồn nước ngọt phục vụ sinh hoạt. Các hộ gia đình ở vùng ven biển có thể phải mua nước hoặc vận chuyển nước từ khu vực khác trong những giai đoạn cao điểm của mùa khô.

Đối với các đô thị và khu dân cư ven biển, xâm nhập mặn cũng làm tăng chi phí xử lý nước. Nếu nguồn nước dưới đất được sử dụng thay thế quá mức, nguy cơ suy giảm mực nước và sụt lún đất có thể tiếp tục gia tăng.

4.4. Đối với hệ sinh thái

Các hệ sinh thái ven biển có khả năng thích ứng nhất định với sự thay đổi độ mặn. Tuy nhiên, tốc độ và mức độ biến đổi quá nhanh có thể làm phá vỡ cân bằng sinh thái. Rừng ngập mặn, vùng đất ngập nước, bãi bồi và các hệ sinh thái cửa sông đóng vai trò như vùng đệm tự nhiên giữa đất liền và biển.

Vì vậy, bảo vệ rừng ngập mặn không chỉ có ý nghĩa bảo tồn đa dạng sinh học mà còn là một giải pháp thích ứng khí hậu. Hệ sinh thái này có khả năng giảm năng lượng sóng, hạn chế xói lở và tạo sinh cảnh cho nhiều loài thủy sinh.

5. Nguy cơ trong tương lai

Các nghiên cứu cho thấy rủi ro xâm nhập mặn sẽ tiếp tục gia tăng nếu nước biển dâng, dòng chảy mùa khô suy giảm và các hoạt động khai thác tài nguyên không được kiểm soát hiệu quả.

Một nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới cho thấy nếu mực nước biển tăng khoảng 30 cm, diện tích Đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng bởi độ mặn trên 4 g/L có thể tăng từ khoảng 1,303 triệu ha lên 1,723 triệu ha.

Một phân tích khác cho thấy nếu mực nước biển tăng khoảng 75–100 cm so với giai đoạn 1980–1999, gần một nửa Đồng bằng sông Cửu Long có thể đối mặt với nguy cơ ngập do triều cao vào khoảng giữa thế kỷ.

leftcenterrightdel
Hình 2. Ranh giới xâm nhập mặn 4 g/L trong một số năm điển hình
 Hình 2. Ranh giới xâm nhập mặn 4 g/L trong một số năm điển hình
  6. Giải pháp thích ứng với xâm nhập mặn trong bối cảnh biến đổi khí hậu

Thứ nhất, tăng cường quan trắc và dự báo

Một trong những giải pháp quan trọng nhất là xây dựng hệ thống quan trắc liên tục về mực nước, lưu lượng, độ mặn, nước dưới đất, sụt lún và chất lượng nước. Dữ liệu cần được kết nối giữa các tỉnh và giữa các ngành.

Việc ứng dụng viễn thám, GIS, mô hình thủy văn – thủy lực và trí tuệ nhân tạo có thể giúp dự báo ranh giới xâm nhập mặn theo thời gian thực hoặc theo các kịch bản khí hậu. Đối với cán bộ nghiên cứu, việc xây dựng các mô hình dự báo có độ phân giải cao theo từng tiểu vùng sẽ có giá trị lớn đối với công tác quy hoạch.

Thứ hai, quản lý tài nguyên nước theo lưu vực

Không thể giải quyết xâm nhập mặn chỉ bằng các biện pháp ở vùng cửa sông. Dòng chảy từ thượng nguồn, khai thác nước, vận hành hồ chứa, sử dụng đất và các công trình thủy lợi đều có thể ảnh hưởng đến cân bằng nước của vùng hạ lưu.

Do đó, cần tăng cường quản lý tổng hợp tài nguyên nước theo lưu vực sông, đồng thời thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia trong lưu vực Mekong.

Thứ ba, giảm khai thác nước dưới đất và kiểm soát sụt lún

Giảm khai thác nước dưới đất là một trong những giải pháp quan trọng nhằm hạn chế sụt lún và giảm tính dễ tổn thương của đồng bằng. Cùng với đó cần phát triển nguồn nước mặt, tăng khả năng trữ nước và khuyến khích sử dụng nước tiết kiệm.

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng bởi nếu sụt lún tiếp tục diễn ra, tác động của nước biển dâng sẽ trở nên nghiêm trọng hơn ngay cả khi tốc độ nước biển dâng không thay đổi.

Thứ tư, chuyển đổi mô hình sản xuất

Sản xuất nông nghiệp cần được tổ chức dựa trên điều kiện sinh thái của từng khu vực. Những vùng có nguy cơ mặn cao nên ưu tiên các mô hình thích nghi với nước lợ hoặc nước mặn; những vùng còn khả năng duy trì nước ngọt cần tập trung vào sản xuất có giá trị cao và tiết kiệm nước.

Mô hình luân canh lúa – tôm, cây ăn quả thích nghi với điều kiện nước lợ và các hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn là những hướng có tiềm năng. Tuy nhiên, việc chuyển đổi cần dựa trên đánh giá khoa học về chất lượng đất, nguồn nước, thị trường và khả năng chịu rủi ro của hộ sản xuất.

Thứ năm, phục hồi hệ sinh thái tự nhiên

Cần coi rừng ngập mặn, đất ngập nước, vùng trữ nước và hành lang sông như một dạng hạ tầng tự nhiên. Thay vì chỉ dựa vào đê, cống và các công trình cứng, cần kết hợp giữa công trình kỹ thuật và giải pháp dựa vào tự nhiên.

Ngân hàng Thế giới cũng khuyến nghị Đồng bằng sông Cửu Long tăng cường phục hồi rừng ngập mặn, giảm khai thác cát và nước dưới đất, cải thiện dòng chảy nước ngọt và thúc đẩy các phương thức canh tác thích ứng.

Thứ sáu, tăng cường hợp tác quốc tế

Do Đồng bằng sông Cửu Long phụ thuộc vào nguồn nước từ toàn lưu vực Mekong, quản lý xâm nhập mặn không thể chỉ thực hiện trong phạm vi Việt Nam. Chia sẻ dữ liệu thủy văn, phối hợp vận hành các công trình, trao đổi thông tin về hạn hán và dòng chảy mùa khô có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh nguồn nước của toàn lưu vực.

7. Kết luận

Biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn đang tạo ra một thách thức ngày càng rõ rệt đối với Việt Nam, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long. Xâm nhập mặn không chỉ là vấn đề tự nhiên mà là kết quả của sự tương tác giữa nước biển dâng, thay đổi khí hậu, hạn hán, suy giảm dòng chảy mùa khô, sụt lún đất, khai thác nước dưới đất, khai thác cát và những biến đổi trong sử dụng tài nguyên.

Các số liệu thực tế cho thấy quy mô tác động đã rất lớn. Trong đợt hạn – mặn năm 2016, hơn 1,4 triệu ha đất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long bị ảnh hưởng; khoảng 3 triệu nông dân trồng lúa chịu tác động trực tiếp. Những dự báo về nước biển dâng cũng cho thấy diện tích chịu ảnh hưởng bởi độ mặn có thể tăng đáng kể trong tương lai.

Trong bối cảnh đó, thích ứng không nên được hiểu đơn giản là xây dựng thêm các công trình ngăn mặn. Một chiến lược bền vững cần dựa trên quản lý tổng hợp tài nguyên nước, giảm khai thác nước dưới đất, kiểm soát sụt lún, phục hồi hệ sinh thái, chuyển đổi sản xuất phù hợp với điều kiện tự nhiên và tăng cường hệ thống quan trắc – dự báo.

Quan trọng hơn, cần thay đổi cách tiếp cận từ tư duy “chống lại tự nhiên” sang “thích ứng với tự nhiên”. Đồng bằng sông Cửu Long không nhất thiết phải được bảo vệ bằng mọi giá khỏi mọi tác động của nước mặn; thay vào đó, cần xác định khu vực nào cần bảo vệ nước ngọt, khu vực nào có thể thích nghi với nước lợ và khu vực nào cần phục hồi hệ sinh thái ven biển. Đây là nền tảng để xây dựng một mô hình phát triển có khả năng chống chịu cao trước biến đổi khí hậu và bảo đảm sinh kế lâu dài cho cộng đồng.

Tài liệu tham khảo

1.      Apel, H., Khiem, M., Quan, N. H., & Toan, T. Q. (2020). Brief communication: Seasonal prediction of salinity intrusion in the Mekong Delta. Natural Hazards and Earth System Sciences, 20, 1609–1616. doi:10.5194/nhess-20-1609-2020.

2.      Eslami, S., Hoekstra, P., Minderhoud, P. S. J., Trung, N. N., Hoch, J. M., Sutanudjaja, E. H., Dung, D. D., Tho, T. Q., Voepel, H. E., Woillez, M.-N., & van der Vegt, M. (2021). Projections of salt intrusion in a mega-delta under climatic and anthropogenic stressors. Communications Earth & Environment, 2, 142. doi:10.1038/s43247-021-00208-5.

3.      World Bank (2016). Vietnam: Building climate resilience and ensuring sustainable livelihoods of farmers in the Mekong Delta.

4.      World Bank (2020). Resilient shores: Vietnam's coastal development between opportunity and disaster risk.

5.      World Bank (2022). Vietnam country climate and development report: Reconciling economic success with climate risks.

6.      World Bank (2022). How is Vietnam's Mekong Delta adapting to a changing climate?

7.      World Bank (2025). Living or leaving: Life in the Mekong Delta region of Viet Nam.

Ngô Thị Dung – nhóm NCM Quản lý tổng hợp tài nguyên đất, nước và dinh dưỡng cây trồng