Giới thiệu

Bảo quản thực phẩm là một trong những vấn đề cốt lõi của ngành công nghệ thực phẩm, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ thực phẩm chất lượng cao ngày càng gia tăng. Trong số các phương pháp bảo quản hiện đại, sấy thăng hoa (freeze drying – FD) được xem là một trong những công nghệ tiên tiến nhất nhờ khả năng duy trì chất lượng sản phẩm gần với trạng thái tươi ban đầu. Phương pháp này loại bỏ nước khỏi vật liệu thông qua quá trình thăng hoa của băng dưới điều kiện nhiệt độ thấp và áp suất chân không, giúp hạn chế tối đa các biến đổi hóa học và sinh học trong quá trình bảo quản (Ratti, 2001).

So với các phương pháp sấy truyền thống như sấy đối lưu hoặc sấy phun, sấy thăng hoa có nhiều ưu điểm vượt trội như bảo toàn cấu trúc tế bào, giữ màu sắc và hương vị tự nhiên, đồng thời duy trì hàm lượng các hợp chất sinh học quan trọng như vitamin, polyphenol và enzyme. Do đó, công nghệ này được ứng dụng rộng rãi trong bảo quản thực phẩm cao cấp, dược phẩm, chế phẩm sinh học và thực phẩm chức năng (Mujumdar, 2014).

Tuy nhiên, mặc dù mang lại chất lượng sản phẩm cao, sấy thăng hoa vẫn tồn tại một số hạn chế đáng kể. Thời gian xử lý dài và mức tiêu thụ năng lượng cao là hai yếu tố chính làm tăng chi phí sản xuất và hạn chế khả năng ứng dụng rộng rãi của công nghệ này trong quy mô công nghiệp. Trong bối cảnh ngành công nghiệp thực phẩm đang hướng tới các giải pháp sản xuất bền vững và tiết kiệm năng lượng, việc phát triển các công nghệ sấy thăng hoa thế hệ mới nhằm nâng cao hiệu quả quá trình trở thành một hướng nghiên cứu quan trọng (Al Faruq et al., 2025).

Những năm gần đây, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc cải tiến các giai đoạn của quá trình sấy thăng hoa, bao gồm giai đoạn đông lạnh, quá trình thăng hoa và các công nghệ tiền xử lý. Các đổi mới này không chỉ giúp rút ngắn thời gian sấy mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng của hệ thống.

Nguyên lý của công nghệ sấy thăng hoa

Sấy thăng hoa là quá trình loại bỏ nước khỏi vật liệu thông qua sự chuyển pha trực tiếp của nước từ trạng thái rắn sang trạng thái hơi mà không đi qua trạng thái lỏng. Quá trình này diễn ra dưới điều kiện áp suất thấp hơn điểm ba của nước (khoảng 611 Pa) và ở nhiệt độ thấp, cho phép nước đá thăng hoa trực tiếp thành hơi nước (Ratti, 2001).

Quá trình sấy thăng hoa thường được chia thành ba giai đoạn chính: đông lạnh, sấy sơ cấp và sấy thứ cấp. Trong giai đoạn đông lạnh, nước trong thực phẩm được chuyển thành băng thông qua việc hạ nhiệt độ xuống dưới điểm đóng băng. Cấu trúc và kích thước của các tinh thể băng được hình thành trong giai đoạn này có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của các bước tiếp theo của quá trình sấy.

leftcenterrightdel
Hình 1: Sơ đồ nguyên tắc cơ bản của quá trình sấy thăng hoa 

Sau khi đông lạnh, vật liệu được đưa vào buồng chân không để thực hiện giai đoạn sấy sơ cấp (primary drying). Trong giai đoạn này, năng lượng nhiệt được cung cấp vừa đủ để băng thăng hoa thành hơi nước. Hơi nước sau đó được ngưng tụ trên bề mặt của bộ ngưng tụ lạnh trong hệ thống. Giai đoạn này loại bỏ phần lớn nước tự do trong vật liệu và thường chiếm phần lớn thời gian của toàn bộ quá trình sấy (Mujumdar, 2014).

Giai đoạn cuối cùng là sấy thứ cấp (secondary drying), trong đó nước liên kết còn lại trong cấu trúc vật liệu được loại bỏ bằng cách tăng dần nhiệt độ của hệ thống. Mục tiêu của giai đoạn này là giảm độ ẩm của sản phẩm xuống mức rất thấp, thường dưới 5%, nhằm đảm bảo tính ổn định của sản phẩm trong quá trình bảo quản.

Nhờ cơ chế loại bỏ nước ở nhiệt độ thấp, sấy thăng hoa giúp hạn chế các phản ứng hóa học như phản ứng Maillard hoặc oxy hóa lipid, từ đó duy trì tốt chất lượng cảm quan và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

Các công nghệ đông lạnh tiên tiến

Giai đoạn đông lạnh đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định cấu trúc và chất lượng của sản phẩm sau khi sấy thăng hoa. Kích thước và sự phân bố của các tinh thể băng ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc xốp của vật liệu sau khi nước đá thăng hoa. Các tinh thể băng lớn có thể gây phá vỡ cấu trúc tế bào của thực phẩm, trong khi các tinh thể nhỏ và phân bố đồng đều giúp bảo toàn cấu trúc vi mô và cải thiện khả năng tái hydrat hóa của sản phẩm (Ratti, 2001).

Một trong những công nghệ đông lạnh tiên tiến được nghiên cứu gần đây là đông lạnh hỗ trợ bằng sóng radio (radiofrequency-assisted freezing – RFAF). Công nghệ này sử dụng trường điện từ tần số cao để kích thích sự chuyển động của các phân tử nước, từ đó làm tăng số lượng điểm kết tinh và giảm kích thước tinh thể băng. Nhờ vậy, cấu trúc mô thực phẩm được bảo vệ tốt hơn trong quá trình đông lạnh (Manzocco et al., 2017).

Ngoài ra, đông lạnh dưới áp suất cao (high-pressure assisted freezing – HPAF) cũng được xem là một phương pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng thực phẩm sau đông lạnh. Trong điều kiện áp suất cao, quá trình tạo mầm kết tinh xảy ra nhanh hơn, dẫn đến sự hình thành các tinh thể băng nhỏ và đồng đều. Điều này giúp giảm thiểu tổn thương cấu trúc tế bào và cải thiện chất lượng của sản phẩm sau khi rã đông (Su et al., 2017).

Một số nghiên cứu cũng đề xuất việc ứng dụng từ trường trong quá trình đông lạnh. Từ trường có thể làm suy yếu các liên kết hydro giữa các phân tử nước, từ đó thúc đẩy quá trình hình thành mầm kết tinh và làm giảm kích thước tinh thể băng. Công nghệ này được kỳ vọng sẽ cải thiện hiệu quả của quá trình đông lạnh và nâng cao chất lượng sản phẩm sau sấy (Al Faruq et al., 2025).

Các công nghệ sấy thăng hoa cải tiến

Để khắc phục những hạn chế của sấy thăng hoa truyền thống, nhiều công nghệ sấy kết hợp đã được nghiên cứu nhằm tăng hiệu quả truyền nhiệt và truyền khối trong quá trình sấy.

Sấy thăng hoa kết hợp vi sóng (microwave-assisted freeze drying) là một trong những phương pháp được nghiên cứu rộng rãi. Trong phương pháp này, năng lượng vi sóng được sử dụng để cung cấp nhiệt trực tiếp cho sản phẩm thông qua sự dao động của các phân tử nước. Nhờ cơ chế gia nhiệt thể tích, vi sóng có thể làm tăng đáng kể tốc độ thăng hoa của băng và rút ngắn thời gian sấy so với phương pháp truyền thống (Chen et al., 2018).

Ngoài vi sóng, bức xạ hồng ngoại cũng được sử dụng như một nguồn năng lượng bổ sung trong quá trình sấy thăng hoa. Bức xạ hồng ngoại có khả năng truyền nhiệt trực tiếp đến bề mặt vật liệu, từ đó làm tăng tốc độ truyền nhiệt và thúc đẩy quá trình thăng hoa của băng. Phương pháp này đã được chứng minh là có khả năng cải thiện hiệu suất năng lượng của quá trình sấy (Huang et al., 2019).

Bên cạnh đó, công nghệ siêu âm cũng được nghiên cứu như một phương pháp hỗ trợ sấy thăng hoa. Sóng siêu âm tạo ra các dao động cơ học và hiện tượng cavitation, giúp hình thành các vi kênh trong cấu trúc vật liệu. Điều này làm tăng tốc độ khuếch tán của nước và cải thiện hiệu quả của quá trình sấy (Xu et al., 2020).

Công nghệ tiền xử lý nhằm tăng hiệu quả sấy

Các công nghệ tiền xử lý được áp dụng trước khi sấy nhằm thay đổi cấu trúc của vật liệu và tăng hiệu quả truyền khối trong quá trình sấy.

Một trong những phương pháp phổ biến là xử lý bằng xung điện cao áp (pulsed electric field – PEF). Công nghệ này tạo ra các lỗ nhỏ trên màng tế bào thông qua hiện tượng điện xuyên màng, từ đó làm tăng tính thấm của tế bào và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thoát nước (Parniakov et al., 2016).

leftcenterrightdel

Hình 2: Hình ảnh vi mô ( a ) và vĩ mô ( b ) của các miếng dâu tây đông khô chưa xử lý và đã xử lý bằng PEF (Parniakov et al., 2016). 

Ngoài ra, xử lý bằng áp suất cao (high pressure processing – HPP) cũng được chứng minh là có khả năng cải thiện động học sấy của nhiều loại thực phẩm. Áp suất cao có thể làm biến đổi cấu trúc protein và polysaccharide trong mô thực phẩm, từ đó làm tăng độ xốp của vật liệu và cải thiện quá trình truyền nhiệt và truyền khối (Zhang et al., 2018).

Các công nghệ tiên tiến khác như plasma lạnh, xử lý điện thủy động lực học và chần bằng sóng radio cũng đang được nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả của quá trình sấy thăng hoa (Bußler et al., 2017).

Ứng dụng của sấy thăng hoa trong công nghiệp thực phẩm

Nhờ khả năng bảo toàn chất lượng sản phẩm, sấy thăng hoa được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của ngành công nghiệp thực phẩm.

Trong ngành chế biến trái cây và rau quả, công nghệ này được sử dụng để sản xuất các sản phẩm sấy cao cấp như dâu tây, xoài, chuối hoặc thanh long sấy thăng hoa. Các sản phẩm này có cấu trúc xốp, nhẹ và có khả năng tái hydrat hóa nhanh khi tiếp xúc với nước.

Sấy thăng hoa cũng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất cà phê hòa tan chất lượng cao. So với các phương pháp sấy khác, sấy thăng hoa giúp giữ được hương thơm đặc trưng của cà phê, từ đó nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm.

Ngoài ra, công nghệ này còn được sử dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng và dược liệu như nấm dược liệu, thảo dược và các chế phẩm probiotic. Nhờ nhiệt độ xử lý thấp, các hợp chất sinh học quan trọng trong những sản phẩm này có thể được bảo toàn tốt hơn so với các phương pháp sấy truyền thống (Mujumdar, 2014).

Xu hướng phát triển trong tương lai

Trong tương lai, việc phát triển các hệ thống sấy thăng hoa tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường sẽ là một trong những hướng nghiên cứu quan trọng của ngành công nghệ thực phẩm.

Việc tích hợp các công nghệ cảm biến hiện đại như quang phổ cận hồng ngoại hoặc hệ thống hình ảnh siêu phổ cho phép theo dõi độ ẩm của sản phẩm theo thời gian thực. Những dữ liệu này có thể được sử dụng để tối ưu hóa điều kiện vận hành của hệ thống và nâng cao hiệu quả của quá trình sấy.

Bên cạnh đó, việc ứng dụng các mô hình toán học và trí tuệ nhân tạo trong điều khiển quá trình sấy cũng được xem là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng. Các công nghệ này có thể dự đoán động học sấy và tối ưu hóa các thông số vận hành nhằm giảm chi phí năng lượng và nâng cao hiệu quả sản xuất (Al Faruq et al., 2025).

Kết luận

Sấy thăng hoa là một trong những công nghệ bảo quản thực phẩm tiên tiến nhất hiện nay nhờ khả năng duy trì chất lượng sản phẩm ở mức cao. Tuy nhiên, những hạn chế về chi phí năng lượng và thời gian xử lý vẫn là những thách thức lớn đối với việc ứng dụng rộng rãi công nghệ này trong công nghiệp.

Các nghiên cứu gần đây đã cho thấy rằng việc cải tiến các giai đoạn của quá trình sấy, bao gồm giai đoạn đông lạnh, quá trình thăng hoa và các công nghệ tiền xử lý, có thể cải thiện đáng kể hiệu quả của hệ thống sấy thăng hoa. Việc kết hợp các công nghệ tiên tiến như vi sóng, hồng ngoại, siêu âm và các phương pháp tiền xử lý hiện đại đã mở ra nhiều hướng tiếp cận mới nhằm nâng cao hiệu suất năng lượng và chất lượng sản phẩm.

Trong tương lai, sự phát triển của các công nghệ số, cảm biến thông minh và trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình sấy thăng hoa. Những tiến bộ này không chỉ góp phần giảm chi phí sản xuất mà còn thúc đẩy việc ứng dụng rộng rãi công nghệ sấy thăng hoa trong ngành công nghiệp thực phẩm bền vững.

 

Tài liệu tham khảo

Al Faruq, A., Farahnaky, A., Dokouhaki, M., Khatun, H. A., Trujillo, F. J., & Majzoobi, M. (2025). Technological innovations in freeze drying: Enhancing efficiency, sustainability, and food quality. Food Engineering Reviews.

Bußler, S., et al. (2017). Cold plasma processing of food tissues. Innovative Food Science & Emerging Technologies, 42, 130–137.

Chen, X., et al. (2018). Energy consumption in microwave freeze drying. Drying Technology, 36, 1201–1210.

Huang, W., et al. (2019). Infrared assisted freeze drying of foods. Journal of Food Engineering, 244, 70–78.

Manzocco, L., et al. (2017). Radiofrequency assisted freezing of foods. Food Research International, 100, 236–242.

Mujumdar, A. S. (2014). Handbook of industrial drying. CRC Press.

Parniakov, O., et al. (2016). Pulsed electric field treatment in food processing. Trends in Food Science & Technology, 55, 12–23.

Ratti, C. (2001). Hot air and freeze drying of foods. Journal of Food Engineering, 49, 311–319.

Su, Y., et al. (2017). Ice crystal formation under high pressure freezing. Food Chemistry, 218, 122–128.

Xu, Y., et al. (2020). Ultrasound pretreatment before freeze drying. Drying Technology, 38, 1100–1110.

Zhang, M., et al. (2010). Freeze drying of food materials. Drying Technology, 28, 341–356.

Zhang, Y., et al. (2018). High pressure pretreatment and drying kinetics. Food and Bioprocess Technology, 11, 1515–1525.