1. Đặc điểm thực vật học
1.1. Phân loại khoa học
Theo hệ thống phân loại thực vật, cây nấm Linh chi (Ganoderma lucidum (Leyss ex. Fr.) Karst) (hình 1), họ Nấm lim (Ganodermataceae), có vị trí phân loại như sau:
Giới: Nấm
Ngành: Nấm đảm (Basidiomycota)
Lớp: Nấm đảm (Agaricomycetes)
Bộ: Nấm đa tầng (Polyporales)
Họ: Nấm lim (Ganodermataceae)
Chi: Ganoderma
Loài: Ganoderma lucidum (Leyss ex.Fr.) Karst
    |
 |
| Hình 1: Hình ảnh nấm Linh chi Ganoderma lucidum (Leyss ex. Fr.) Karst |
Chi Ganoderma bao gồm nhiều loài nấm gỗ có đặc điểm chung là thể quả cứng, bề mặt bóng như sơn và có hệ thống ống sinh bào tử thay cho phiến. Trong đó, G. lucidum là loài có giá trị dược liệu cao và được nghiên cứu rộng rãi nhất.
1.2. Đặc điểm hình thái
Thể quả của nấm Linh chi có cấu trúc hóa gỗ, cứng, dạng dai và bền. Hình dạng mũ nấm thay đổi tùy theo giai đoạn phát triển và điều kiện môi trường, thường gặp các dạng hình thận, bán cầu, hình quạt hoặc gần tròn.
Mũ nấm (pileus) có bề mặt đặc trưng bóng nhẵn như được phủ lớp vecni, do sự hiện diện của lớp cutin dày. Màu sắc biến đổi theo giai đoạn phát triển: ở giai đoạn non, mũ có màu trắng hoặc vàng nhạt; khi trưởng thành chuyển dần sang vàng nâu, nâu đỏ, nâu sẫm hoặc nâu ánh tím. Trên bề mặt mũ thường xuất hiện các vân đồng tâm rõ rệt, mép mũ mỏng và có thể uốn lượn nhẹ. Kích thước mũ dao động trong khoảng 3–30 cm, độ dày từ 0,5–1,5 cm. Mặt dưới của mũ là tầng sinh bào tử (hymenophore) dạng ống, không có phiến như ở nấm mũ điển hình. Các ống nhỏ, xếp sít nhau, với mật độ khoảng 4–5 lỗ/mm; miệng ống có dạng tròn đều. Khi còn non, bề mặt này có màu trắng, sau chuyển sang vàng nhạt khi già; độ sâu của ống khoảng 0,2–0,7 cm.
Cuống nấm (stipe) có thể dài, ngắn hoặc tiêu giảm, thường đính lệch ở phía bên của mũ. Cuống có màu sắc tương tự mũ và cũng có lớp vỏ ngoài bóng. Hình dạng cuống thường là hình trụ tròn hoặc hơi dẹt, kích thước dao động từ 0,5–1,5(2) cm về đường kính và 3–17 cm về chiều dài.
Thịt nấm (context) có cấu trúc đồng nhất, không phân tầng, màu trắng khi còn non và chuyển sang vàng nhạt hoặc nâu vàng khi trưởng thành. Kết cấu thịt nấm dai, hóa gỗ, khó bẻ gãy (Trịnh Tam Kiệt, 2011).
1.3. Đặc điểm vi học
Ở mức độ vi học, nấm Linh chi có những đặc điểm đặc trưng giúp phân biệt với các loài nấm khác. Hệ sợi thuộc dạng dimitic, gồm hai loại sợi chính là sợi sinh dưỡng và sợi bện. Các sợi có đường kính khoảng 2–7 µm, thành dày, nội chất trong suốt và gần như không màu. Cấu trúc hệ sợi này góp phần tạo nên độ cứng và bền của thể quả.
Tầng sinh bào tử gồm các đảm (basidia) dạng hình chùy ngắn, kích thước khoảng 7–10 × 12–14 µm, mang bào tử ở đỉnh. Bào tử có dạng hình trứng, một đầu hơi nhọn, kích thước khoảng 5–11,5 × 8,5–11,5 µm. Thành bào tử gồm hai lớp: lớp ngoài nhẵn, không màu; lớp trong có gai nhỏ và có màu nâu gỉ sắt. Đặc điểm bào tử hai lớp là dấu hiệu quan trọng trong phân loại chi Ganoderma (Trịnh Tam Kiệt, 2011).
1.4. Sinh thái và phân bố
Nấm Linh chi phân bố rộng rãi trên thế giới, đặc biệt ở các khu vực rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ngoài ra, loài này cũng được ghi nhận tại một số vùng ôn đới, bao gồm Bắc Mỹ và châu Âu. Tại Việt Nam, nấm Linh chi phân bố chủ yếu ở các vùng rừng núi, từ miền Bắc (Lào Cai, Tam Đảo) đến miền Trung và Tây Nguyên (Hà Tĩnh, Thanh Hóa, Lâm Đồng). Nấm thường xuất hiện ở những khu rừng đã bị khai thác, nơi còn lại các gốc cây, thân cây hoặc cành gỗ mục.
Về sinh thái, G. lucidum là loài nấm hoại sinh hoặc ký sinh yếu, phát triển chủ yếu trên gỗ mục hoặc trên đất có chứa tàn dư thực vật phân hủy. Nấm thường gặp trên các loài cây thuộc họ Caesalpiniaceae (như lim, muồng, me) và họ Fagaceae (các chi Quercus, Lithocarpus, Castanopsis).
Môi trường sống thích hợp của nấm là các khu rừng kín thường xanh, có độ ẩm cao và điều kiện nhiệt độ ổn định. Nấm có thể phân bố ở độ cao từ vài chục mét đến trên 1000 m so với mực nước biển (Đỗ Tất Lợi, 2006).
2. Thành phần hoá học
Tương tự như nhiều loài nấm khác, G. lucidum chứa khoảng 90% nước theo khối lượng, trong khi 10% còn lại bao gồm nhiều thành phần dinh dưỡng và hợp chất có hoạt tính sinh học, như polysaccharide, triterpenoid, sterol, hợp chất phenolic và protein. Các nghiên cứu cho thấy nấm chứa 26–28% carbohydrate, 3–5% chất béo thô, 59% chất xơ, 7–8% protein và 1,8% tro tính theo khối lượng khô. Ngoài ra, G. lucidum còn giàu các khoáng chất thiết yếu như kali, phospho, canxi, magie, selen, kẽm và sắt, góp phần vào các tác dụng tăng cường sức khỏe của nấm (Wachtel-Galor & cs., 2011; Sharma & cs., 2019).
Trong số các thành phần có hoạt tính sinh học, polysaccharide là nhóm phong phú nhất, với sự đa dạng về cấu trúc ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học của chúng. Triterpenoid, bao gồm các acid ganoderic, là một nhóm hợp chất quan trọng khác, được ghi nhận với cấu trúc phức tạp và đa dạng chức năng. Các hợp chất phenolic, sterol và các chất dinh dưỡng khác của nấm góp phần làm tăng hoạt tính sinh học, khiến G. lucidum trở thành đối tượng nghiên cứu rộng rãi. Thành phần hóa học đặc biệt này không chỉ hỗ trợ các ứng dụng truyền thống mà còn làm nổi bật tiềm năng của nấm trong các ứng dụng y học và dinh dưỡng hiện đại (Wachtel-Galor & cs., 2011; Azi & cs., 2024).
2.1. Polysaccharides
Các loài nấm, bao gồm G. lucidum, nổi bật với hàm lượng polysaccharide cao. Đây là các đại phân tử có cấu trúc đa dạng và đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động sinh học. Các polysaccharide của nấm Linh chi được chiết xuất từ thể quả, bào tử và hệ sợi của nấm, chủ yếu bao gồm β-glucan, đặc biệt là các cấu trúc khung β-1,3-D-glucopyranan với các nhánh bên monoglucosyl liên kết β-1,6 (Zhang & cs., 2023). Cấu trúc đặc thù này có vai trò quan trọng trong việc tương tác với các thụ thể của hệ miễn dịch, từ đó ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học của chúng.
Ngoài ra, polysaccharide của G. lucidum còn bao gồm các heteropolysaccharide, là sự kết hợp của nhiều loại monosaccharide như glucose, mannose và galactose, góp phần làm tăng tính đa dạng chức năng của các hợp chất này (Gao & Homayoonfal, 2023).
Khối lượng phân tử và cấu trúc bậc ba, chẳng hạn như dạng xoắn ba, có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính sinh học của polysaccharide. Các polysaccharide có khối lượng phân tử lớn thường liên quan đến hoạt tính điều hòa miễn dịch mạnh hơn; tuy nhiên, mức độ phân nhánh của chuỗi cũng có thể ảnh hưởng đến độ tan trong nước và khả năng nhận diện của thụ thể (Zhang & cs., 2023; Gao & Homayoonfal, 2023).
2.2. Terpenoid
Triterpenoid trong G. lucidum, đặc biệt là các acid ganoderic, là một nhóm hợp chất thuộc loại lanostane, đặc trưng bởi cấu trúc bốn vòng phức tạp. Các phân tử này thường chứa các nhóm chức như hydroxyl (-OH), carboxyl (-COOH) hoặc keto (=O), góp phần tạo nên sự đa dạng về chức năng sinh học của chúng. Hơn 380 loại triterpenoid khác nhau, bao gồm các acid lucidenic và ganodermanontriol, đã được xác định trong G. lucidum, với sự đa dạng về cấu trúc ảnh hưởng đến độ hòa tan và hoạt tính sinh học của chúng (Zheng & cs., 2023).
Các triterpenoid này thường tập trung chủ yếu ở thể quả và bào tử của nấm. Chúng thường được chiết xuất bằng ethanol hoặc CO₂ siêu tới hạn, sau đó được tinh sạch bằng các phương pháp sắc ký. Khung lanostane cùng với các nhóm chức đi kèm đóng vai trò quan trọng trong các tương tác sinh hóa của các hợp chất này. Các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng triterpenoid có vai trò trong việc duy trì tính toàn vẹn của thành tế bào nấm và điều hòa quá trình trao đổi chất nội bào.
3.3. Các hợp chất phenolic
Các hợp chất phenolic trong G. lucidum bao gồm các dẫn xuất của acid cinnamic, acid benzoic và flavonoid. Những hợp chất này được đặc trưng bởi cấu trúc vòng thơm có gắn các nhóm hydroxyl, tạo nên khả năng chống oxy hóa của chúng. Các hợp chất phenolic chủ yếu được tìm thấy trong thể quả và bào tử, nơi chúng đóng vai trò như các tác nhân bảo vệ chống lại stress oxy hóa và sự tấn công của vi sinh vật (Masjedi & cs., 2022).
Các acid phenolic phổ biến trong G. lucidum bao gồm acid caffeic, acid ferulic và acid gallic. Những hợp chất này có thể được chiết xuất bằng ethanol hoặc dung dịch methanol trong nước, và độ tinh khiết của chúng thường được phân tích bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) (Mizzi & cs., 2020). Độ phức tạp của cấu trúc vòng thơm và sự thay thế các nhóm hydroxyl có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tương tác của chúng với các loại oxy phản ứng (ROS) (Masjedi & cs., 2022).
2.4. Sterol
Các sterol trong G. lucidum, như ergosterol và ergosta-5,7,22-trien-3β-ol, là những thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm. Những phân tử này là tiền chất của vitamin D2 và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính linh động của màng tế bào. Đặc biệt, ergosterol là hợp chất phong phú và thường được sử dụng như một chỉ thị đánh giá chất lượng của các chế phẩm chiết xuất từ G. lucidum.
Ergosterol đã được nghiên cứu rộng rãi về độ bền cấu trúc dưới tác động của tia UV, dẫn đến sự chuyển hóa thành vitamin D2 (Obodai & cs., 2017). Các sterol thường được chiết xuất bằng các dung môi không phân cực như hexan hoặc CO₂ siêu tới hạn (Papoutsis & cs., 2020).
2.5. Protein và peptide
G. lucidum là một nguồn phong phú các protein và peptide có hoạt tính sinh học, góp phần quan trọng vào tác dụng điều trị của loài nấm này. Hợp chất đáng chú ý nhất là Ling Zhi-8 (LZ-8), một protein nấm được chiết xuất từ hệ sợi và thể quả. LZ-8 gồm 110 acid amin và tồn tại dưới dạng homodimer có hoạt tính sinh học, với cấu trúc tương tự immunoglobulin và liên kết không cộng hóa trị. Cấu trúc này đóng vai trò quan trọng trong điều hòa miễn dịch và ức chế sự phát triển của khối u. Hợp chất này được chiết xuất bằng dung dịch muối và tinh sạch thông qua sắc ký trao đổi ion. Phần glycan của LZ-8, chủ yếu gồm mannose, galactose và glucose, đóng vai trò quan trọng trong tương tác với các hệ thống sinh học, ảnh hưởng đến các hoạt tính điều hòa miễn dịch và kháng viêm.
Ngoài ra, G. lucidum còn sản sinh các peptide có hoạt tính sinh học, thường gồm 5–21 acid amin, với các đặc tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và điều hòa miễn dịch. Ví dụ, các peptide kháng khuẩn thường chứa các acid amin kỵ nước, có cấu trúc dạng phiến β (β-sheet), xoắn α (α-helix), cuộn ngẫu nhiên (random coil) và liên kết disulfide (Drzewiecka & cs., 2024). Các protein và peptide trong G. lucidum phối hợp tạo nên tác dụng hiệp đồng trong việc tăng cường các đặc tính có lợi cho sức khỏe, hình thành một nền tảng sinh hóa vững chắc cho các ứng dụng điều trị.
2.6. Các chất khoáng
G. lucidum chứa một lượng lớn các khoáng chất, là các nguyên tố vô cơ đóng vai trò thiết yếu trong các quá trình sinh lý. Những khoáng chất này cần thiết cho nhiều chức năng sinh học, từ hoạt hóa enzyme đến duy trì cấu trúc và chức năng tế bào. Các khoáng chất chính được tìm thấy trong G. lucidum thể hiện trong bảng 1 (Kumar & cs., 2021):
Bảng 1: Các chất khoáng chính trong G. lucidum
|
Khoáng chất
|
Vai trò
|
Hàm lượng (mg/100 g nấm)
|
|
Kali (K)
|
Là khoáng chất thiết yếu giúp duy trì cân bằng dịch trong tế bào và mô, đồng thời tham gia vào dẫn truyền thần kinh và co cơ
|
432
|
|
Natri (Na)
|
Giúp duy trì cân bằng điện giải và chức năng thần kinh.
|
2,82
|
|
Canxi (Ca)
|
Là nguyên tố quan trọng trong quá trình hình thành xương và răng, co cơ và dẫn truyền thần kinh. Ngoài ra, canxi còn đóng vai trò quan trọng trong việc giải phóng hormone và enzyme.
|
1,88
|
|
Magie (Mg)
|
Là khoáng chất thiết yếu đối với chức năng miễn dịch, ảnh hưởng đến các quá trình như sự kết dính của tế bào miễn dịch, sản xuất immunoglobulin, tương tác giữa lymphocyte và immunoglobulin M (IgM), quá trình tiêu hủy tế bào qua trung gian kháng thể và phản ứng của đại thực bào với lymphokine.
|
7,95
|
|
Sắt (Fe)
|
Là thành phần quan trọng của hemoglobin, protein chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu. Sắt cũng tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng tế bào và hỗ trợ các quá trình chuyển hóa.
|
2,22
|
|
Kẽm (Zn)
|
Là nguyên tố vi lượng cần thiết cho chức năng hệ miễn dịch, tổng hợp DNA, tổng hợp protein và phân chia tế bào. Kẽm còn góp phần trong quá trình lành vết thương và duy trì sức khỏe của da và tóc.
|
0,7
|
|
Mangan (Mn)
|
Là nguyên tố vi lượng tham gia vào quá trình hình thành mô liên kết, duy trì sức khỏe xương và hỗ trợ lành vết thương. Mangan cũng là đồng yếu tố của nhiều enzyme, đặc biệt là các enzyme tham gia vào hệ thống chống oxy hóa.
|
22
|
|
Đồng (Cu)
|
Tham gia vào chuyển hóa sắt và quá trình hình thành hồng cầu.
|
26
|
|
Phospho (P)
|
Cần thiết cho quá trình sửa chữa tế bào và mô, cũng như tổng hợp protein.
|
225
|
|
Lưu huỳnh (S)
|
Đóng vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch, quá trình đông máu và vận chuyển qua màng tế bào.
|
129
|
Hàm lượng khoáng chất trong G. lucidum không cố định mà có thể biến động đáng kể tùy thuộc vào các yếu tố môi trường, phương pháp nuôi trồng và quy trình xử lý sau thu hoạch. Ví dụ, Ogbe và Obeka ghi nhận sự biến thiên về hàm lượng canxi (1,99%), magie (0,34%), kali (1,11%), natri (229,88 ppm), kẽm (51,49 ppm), phospho (30,17 ppm), mangan (71,06 ppm), đồng (7,43 ppm) và sắt (121,37 ppm) trong các mẫu nấm hoang dại thu thập tại Nigeria, và cho rằng sự khác biệt này liên quan đến loại cơ chất và thành phần đất (Ogbe & Obeka, 2013).
Nghiên cứu của Senila và cộng sự khi so sánh với các tài liệu trước đó cũng cho thấy điều kiện khí hậu địa phương và giai đoạn sinh trưởng ảnh hưởng đến thành phần khoáng chất của nấm (Senila & cs., 2024). Ngoài ra, các nghiên cứu của Akinyeye và Muhammad cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của sắt và kẽm đối với sức khỏe và hiệu suất sinh lý, đồng thời chỉ ra rằng các chất kháng dinh dưỡng như phytate có thể làm giảm khả năng hấp thu sinh học của các khoáng chất này (Akinyeye & cs., 2010; Muhammad & cs., 2011).
Do đó, thành phần khoáng chất của nấm Linh chi phản ánh sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố môi trường, kỹ thuật chế biến và phương pháp phân tích được sử dụng.
2.7. Lipid và acid béo
G. lucidum chứa nhiều loại lipid và acid béo khác nhau, là những thành phần quan trọng trong hồ sơ hoạt tính sinh học của loài nấm này. Lipid đóng vai trò như nguồn dự trữ năng lượng, là thành phần cấu trúc của màng tế bào và là tiền chất của các phân tử tín hiệu. Thành phần lipid của nấm bao gồm sterol, phospholipid và lipid trung tính (Vani-Raju & cs., 2025).
Các acid béo trong G. lucidum bao gồm cả acid béo no và không no. Trong đó, các acid béo không no như acid oleic, acid linoleic và acid palmitoleic chiếm tỷ lệ đáng kể. Những acid này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn và độ linh động của màng tế bào. Các acid béo không no đa nối đôi (PUFAs) góp phần tạo nên sự đa dạng sinh hóa và giá trị dinh dưỡng của nấm. Bên cạnh đó, các acid béo no như acid palmitic cũng được phát hiện nhưng với hàm lượng thấp hơn. Sự hiện diện của các lipid và acid béo này góp phần làm phong phú thành phần các hợp chất có hoạt tính sinh học của G. lucidum (Vani-Raju & cs., 2025).
2.8. Vitamin
G. lucidum là nguồn tự nhiên cung cấp nhiều loại vitamin và các hợp chất hữu cơ thiết yếu tham gia vào các quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Các vitamin này góp phần nâng cao giá trị dinh dưỡng của nấm và làm tăng vai trò của nó như một thực phẩm chức năng.
Nhóm vitamin B: G. lucidum chứa nhiều loại vitamin nhóm B, bao gồm:
Vitamin B1 (Thiamine): Tham gia vào chức năng thần kinh và quá trình sản xuất năng lượng. G. lucidum chứa khoảng 1,14 mg/100 g. Nhu cầu khuyến nghị hằng ngày (DRI) đối với vitamin B1 là 1,0 mg (Gharib & cs., 2022).
Vitamin B2 (Riboflavin): Tham gia vào chuyển hóa năng lượng và hỗ trợ duy trì sức khỏe của da và mắt. G. lucidum chứa khoảng 1,86 mg/100 g. DRI đối với vitamin B2 là 1,1 mg (Gharib & cs., 2022).
Vitamin B3 (Niacin): Có vai trò trong sửa chữa DNA và sản xuất năng lượng thông qua các phản ứng oxy hóa – khử. G. lucidum chứa khoảng 21,42 mg/100 g. DRI đối với vitamin B3 là 12 mg (Gharib & cs., 2022).
Vitamin B9 (Folate): Cần thiết cho quá trình tổng hợp DNA và sản sinh tế bào. G. lucidum chứa khoảng 287,45 µg/100 g. DRI đối với vitamin B9 là 320 µg (Gharib & cs., 2022).
Ngoài ra, G. lucidum còn chứa vitamin D, chủ yếu ở dạng ergosterol (tiền chất của vitamin D2). Vitamin này hỗ trợ hấp thu canxi và duy trì sức khỏe xương, đồng thời được tổng hợp khi ergosterol tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc tia UV.
Vitamin C (acid ascorbic): Mặc dù chỉ hiện diện với hàm lượng thấp (2,98 mg/100 g), vitamin C có vai trò như một chất chống oxy hóa và tham gia vào quá trình tổng hợp collagen cũng như chức năng miễn dịch (Gharib & cs., 2022).
Vitamin E (tocopherol): G. lucidum chứa tocopherol (0,36 mg/100 g), là các chất chống oxy hóa tan trong lipid, có tác dụng bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa (Gharib & cs., 2022).
3. Tác dụng dược lý
Từ lâu, nấm Linh chi (Ganoderma lucidum) đã được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền tại các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản và nhiều nước châu Á khác nhằm tăng cường sức khỏe và kéo dài tuổi thọ. Theo Dược điển Trung Quốc (2000), nấm Linh chi được ghi nhận có tác dụng giảm căng thẳng, hỗ trợ điều trị ho và hen suyễn, đồng thời được sử dụng trong điều trị các triệu chứng như chóng mặt và mất ngủ. Hiện nay, nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng nấm Linh chi có các hoạt tính sinh học quan trọng như chống ung thư, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus (bao gồm HIV), chống viêm và tăng cường miễn dịch.
Các hoạt tính dược lý của nấm Linh chi chủ yếu liên quan đến các nhóm hợp chất sinh học như triterpenoid, polysaccharide, steroid và các hợp chất chứa nitrogen. Những hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh lý như tim mạch, bệnh gan, ung thư, đồng thời có tác dụng chống oxy hóa và tăng cường chức năng miễn dịch.
3.1. Tác dụng phòng ngừa ung thư
Nghiên cứu của Teekachunhatean và cộng sự (2012) cho thấy các hợp chất trong nấm Linh chi có khả năng gây độc chọn lọc đối với tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm cảm ứng quá trình chết theo chương trình (apoptosis) và ức chế sự tăng sinh, di chuyển, xâm lấn cũng như di căn của tế bào ung thư biểu mô. Hoạt tính chống ung thư in vivo được cho là kết quả của sự phối hợp giữa các triterpenoid và các hợp chất sinh học khác, chẳng hạn như protein điều hòa miễn dịch LZ-8 (Guan & cs., 2007).
3.2. Tăng cường khả năng miễn dịch
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng các thành phần trong nấm Linh chi có khả năng kích thích sự tăng sinh và hoạt hóa của các tế bào miễn dịch, bao gồm tế bào lympho và bạch cầu đơn nhân. Polysaccharide của nấm Linh chi có khả năng tăng cường hoạt động của tế bào lympho T và đại thực bào, đồng thời thúc đẩy sản xuất các cytokine như interleukin IL-1β, TNF-α và IL-6. Các yếu tố này tiếp tục kích thích sản xuất interferon α và γ, qua đó góp phần tăng cường đáp ứng miễn dịch của cơ thể (Teekachunhantean & cs., 2012).
3.3. Hoạt tính kháng HIV
Nghiên cứu của Sahar và cộng sự (1998) cho thấy dịch chiết methanol của nấm Linh chi có khả năng ức chế sự nhân lên của HIV-1 trên dòng tế bào MT-4 với giá trị IC₅₀ là 31,1 µg/mL, đồng thời ức chế enzyme protease của virus HIV (HIV-PR). Từ dịch chiết này, nhóm nghiên cứu đã phân lập được 13 hợp chất tinh khiết, chủ yếu thuộc nhóm triterpenoid, trong đó có các acid ganoderic A, B, C1, H và α, thể hiện hoạt tính kháng HIV đáng kể (Đỗ Thị Hà & cs., 2013).
3.4. Tác dụng chống oxi hoá
Nấm Linh chi thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh thông qua khả năng trung hòa các gốc tự do và tăng cường hệ thống chống oxy hóa nội sinh. Ngoài ra, nấm còn có tác dụng kích thích hệ miễn dịch và làm giảm tác dụng phụ của hóa trị liệu ung thư. Nghiên cứu của Nguyễn Thượng Dong và cộng sự (2005) cho thấy cao nước và cao ethanol 80% từ nấm Linh chi có hoạt tính chống oxy hóa trên mô hình viêm gan cấp gây bởi CCl₄ (El-Mekkawy & cs., 1998).
Các nghiên cứu in vitro cũng cho thấy các cao chiết ethanol (EtOH), methanol (MeOH) và các phân đoạn như n-butanol và diethyl ether có khả năng loại bỏ gốc superoxide hiệu quả. Ngoài ra, cao triterpenoid tổng số từ nấm Linh chi có thể ức chế sự gia tăng hàm lượng malondialdehyde (MDA), một chỉ dấu của stress oxy hóa, với mức giảm 19,94% ở liều 484 mg/kg thể trọng trên mô hình động vật (Nguyễn Thượng Dong & cs., 2005).
3.5. Tác dụng bảo vệ gan
Nghiên cứu của Ha và cộng sự (2013) cho thấy các cao chiết methanol và các phân đoạn (n-hexan, dichloromethane) cùng các hợp chất phân lập từ nấm Linh chi như ergosterol, ergosterol peroxide và ganodermanontriol có tác dụng bảo vệ gan cả in vitro và in vivo. Cơ chế tác dụng liên quan đến việc hoạt hóa enzyme heme oxygenase-1 (HO-1) thông qua sự kích hoạt yếu tố phiên mã Nrf2, cùng với sự tham gia của các con đường tín hiệu PI3K/Akt và p38, từ đó tăng cường khả năng bảo vệ tế bào gan chống lại tác nhân gây độc t-butyl hydroperoxide (t-BHP) (Trần Thị Văn Thi & cs., 2012).
Bên cạnh đó, polysaccharide trong nấm Linh chi có khả năng làm tăng nồng độ albumin huyết tương, góp phần bảo vệ và phục hồi chức năng gan, đặc biệt trong điều trị viêm gan B. Các acid ganoderic R và S (trong hệ sợi) và acid ganoderic A (trong bào tử) cũng được chứng minh có tác dụng bảo vệ gan trong các mô hình gây tổn thương bằng galactosamin (Bộ Y tế, 2011).
Kết luận
Ganoderma lucidum là một loài nấm dược liệu có giá trị cao với thành phần hóa học đa dạng, đặc biệt là polysaccharide và triterpenoid, đóng vai trò quan trọng trong các hoạt tính sinh học. Các nghiên cứu đã chứng minh nấm Linh chi có nhiều tác dụng dược lý như điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa, chống ung thư và bảo vệ gan. Tuy nhiên, các bằng chứng lâm sàng vẫn còn hạn chế, do đó cần tiếp tục nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế tác dụng, đánh giá hiệu quả và tiêu chuẩn hóa quy trình ứng dụng. Với tiềm năng sẵn có, G. lucidum được xem là nguồn nguyên liệu triển vọng trong phát triển dược phẩm và thực phẩm chức năng trong tương lai.
Tài liệu tham khảo
Azi, F.; Wang, Z.; Chen, W.; Lin, D.; Xu, P. (2024). Developing Ganoderma lucidum as a next-generation cell factory for food and nutraceuticals. Trends Biotechnol. 42, 197–211.
Bộ Y tế (2011), Dược liệu học, Tập 1, Nhà xuất bản Y học Hà Nội, tr. 135-139.
Do T.H.,, Oh J., Nguyen M. K., Dao T. T., Le V. D., Do N. Q., M.Lee S., Jang T. S., Na M. (2013) "In vitro and in vivo hepatoprotective effect of ganodermanontriol against t-BHP-induced oxydative stress", Journal of Ethnopharmacology, 150(3), pp. 875-885.
Drzewiecka, B.; Wessely-Szponder, J.; Swieca, M.; Espinal, P.; Fusté, E.; Fernández-De La Cruz, E. (2024). Bioactive Peptides and Other Immunomodulators of Mushroom Origin. Biomedicines, 12, 1483.
Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, nhà xuất bản Y học.
El-Mekkawy S., Meselhy M. R., Nakamura N., Tezuka Y., Hattori M., Kakiuchi N., Shimotohno K., Kawahata T., Otake T. (1998) "Anti-HIV-1-protease substances from Ganoderma lucidum", Phytochemistry, 49(6), pp. 1651-1657.
Gharib, M.A.-A.; Elhassaneen, Y.A.E.E.; Radwan, H. (2022). Nutrients and Nutraceuticals Content and In Vitro Biological Activities of Reishi Mushroom (Ganoderma lucidum) Fruiting Bodies. Alex. Sci. Exch. J., 43, 301–316.
Gao, X.; Homayoonfal, M. (2023). Exploring the anti-cancer potential of Ganoderma lucidum polysaccharides (GLPs) and their versatile role in enhancing drug delivery systems: A multifaceted approach to combat cancer. Cancer Cell Int., 23, 324.
Guan S. H., Yang M., M.Wang X., Xia J. M., Zhang Z. M., Liu X., Guo D. A. (2007)
"Structures elucidation and colete NMR spectral assignments of three new lanostanoid triterpenes with unprecedented Delta (16, 17) double bond from Ganoderma lucidum", Magnetic Resonance Chemistry, 45(9), pp. 789-791.
Kumar, P.; Kumar, M.; Bedi, O.; Gupta, M.; Kumar, S.; Jaiswal, G.; Rahi, V.; Yedke, N.G.; Bijalwan, A.; Sharma, S.; et al. (2021). Role of vitamins and minerals as immunity boosters in COVID-19. Inflammopharmacology, 29, 1001–1016.
Masjedi, M.; Nateghi, L.; Berenjy, S.; Eshaghi, M.R. (2022). Determination of Antioxidant and Antimicrobial Compounds of Ganoderma lucidum Extract in Laboratory Different Conditions. Chem. Methodol., 6, 212–227.
Mizzi, L.; Chatzitzika, C.; Gatt, R.; Valdramidis, V. (2020). HPLC Analysis of Phenolic Compounds and Flavonoids with Overlapping Peaks. Food Technol. Biotechnol., 58, 12–19.
Nguyễn Thượng Dong, Bùi Thị Hằng, Nguyễn Kim Phượng, Đỗ Thị Phượng, Nguyễn Thị Phương, Đinh Thị Mai (2005), "Nghiên cứu tác dụng chống oxy hóa của 3 loài nấm Linh chi trên mô hình gây viêm gan cấp bằng tettraclorur carbon (CCl4)", Tạp chí Dược liệu, 10(6), tr. 192-196.
Obodai, M.; Mensah, D.L.; Fernandes, Â.; Kortei, N.K.; Dzomeku, M.; Teegarden, M.; Schwartz, S.J.; Barros, L.; Prempeh, J.; Takli, R.K.; et al. (2017). Chemical Characterization and Antioxidant Potential of Wild Ganoderma Species from Ghana. Molecules, 22, 196.
Ogbe, A.; Obeka, A. (2013). Proximate, mineral and anti-nutrient composition of wild Ganoderma lucidum: Implication on its utilization in poultry production. Iran. J. Appl. Anim. Sci., 3, 161–166.
Papoutsis, K.; Grasso, S.; Menon, A.; Brunton, N.P.; Lyng, J.G.; Jacquier, J.-C.; Bhuyan, D.J. (2020). Recovery of ergosterol and vitamin D2 from mushroom waste-Potential valorization by food and pharmaceutical industries. Trends Food Sci. Technol., 99,351–366.
Sharma, C.; Bhardwaj, N.; Sharma, A.; Tuli, H.S.; Batra, P.; Beniwal, V.; Gupta, G.K.; Sharma, A.K. (2019). Bioactive metabolites of Ganoderma lucidum: Factors, mechanism and broad spectrum therapeutic potential. J. Herb. Med. 17–18, 100268.
Teekachunhatean S., Sadja S., Aasavate C., Chiranthanut N., Rojanasthein N., Sangdee C. (2012) "Pharmacokinetics of Ganoderic Acids A and F affter Oral Administration of Ling Zhi Preparation in Health male volunteers", Evidence Based Colementary and Alternative Medicine, 2012, pp. 1-7.
Trần Thị Văn Thi, Nguyễn Thị Hoài, Nguyễn Thị Phượng, Lê Trung Hiếu, Lê Lâm Sơn (2012), "Khảo sát một số tác dụng dược lý của phân đoạn triterpenoid từ nấm Linh chi trồng tại Thừa Thiên Huế", Tạp chí Dược Liệu, 17(3), tr. 154-158. [24] Bộ Y tế (2011), Dược liệu học, Tập 1, Nhà xuất bản Y học Hà Nội, tr. 135-139.
Trịnh Tam Kiệt (2011), Nấm lớn ở Việt Nam, tập 1 (tái bản lần thứ 2), Nhà xuất bản
Khoa học tự nhiên và công nghệ.
Vani Raju, M.; Kaniyur Chandrasekaran, M.; Muthaiyan Ahalliya, R.; Velliyur Kanniappan, G. (2025). Reconnoitering the role of Lipid Metabolites in Ferroptosis. Adv. Redox Res., 14, 100117.
Wachtel-Galor, S.; Yuen, J.; Buswell, J.A.; Benzie, I.F. Ganoderma lucidum (Lingzhi or Reishi): A medicinal mushroom. In Herbal Medicine: Biomolecular and Clinical Aspects, 2nd ed.; CRC Press: Boca Raton, FL, USA, 2011.
Zhang, H.; Zhang, J.; Liu, Y.; Tang, C. (2023). Recent Advances in the Preparation, Structure, and Biological Activities of β-Glucan from Ganoderma Species: A Review. Foods, 12, 2975.
Zheng, C.; Rangsinth, P.; Shiu, P.H.T.; Wang, W.; Li, R.; Li, J.; Kwan, Y.W.; Leung, G.P.H. (2023). A Review on the Sources, Structures, and Pharmacological Activities of Lucidenic Acids. Molecules, 28, 1756.
Khoa Công nghệ thực phẩm