ThS. Hà Thị Yến
Bộ môn: KTCT – CNXHKH
1. MỞ ĐẦU
Gia đình từ lâu đã được xem là thiết chế xã hội cơ bản, là “tế bào” cấu thành nên xã hội. Đây không chỉ là nơi tái sản xuất con người về mặt sinh học mà còn là môi trường đầu tiên hình thành nhân cách, truyền thụ giá trị văn hóa, đạo đức và chuẩn mực xã hội cho mỗi cá nhân. Một xã hội ổn định, phát triển bền vững luôn gắn liền với những gia đình no ấm, tiến bộ, hạnh phúc. Vì thế, sự tồn tại và biến đổi của gia đình chỉ liên quan đến cuộc sống của từng cá nhân mà còn liên quan đến sự tồn tại và phát triển của xã hội.
Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, dưới tác động của nhiều yếu tố khách quan và chủ quan gia đình Việt Nam đã có sự biến đổi tương đối toàn diện, về quy mô, kết cấu, các chức năng cũng như quan hệ gia đình. Những biến đổi của gia đình bao gồm cả những biến đổi tích cực và những biến đổi không mong muốn. Việc chỉ ra các đặc điểm, xu hướng, nguyên nhân biến đổi gia đình Việt Nam trong điều kiện hiện nay hết sức cần thiết để đưa ra những khuyến nghị, chính sách phù hợp nhằm xây dựng gia đình tiến bộ, hạnh phúc, góp phần vào thành công của sự nghiệp đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở nước ta.
2. NỘI DUNG
2.1. Sự biến đổi quy mô gia đình
Gia đình Việt Nam ngày nay có thể được coi là “gia đình quá độ” trong bước chuyển biến từ xã hội nông nghiệp cổ truyền sang xã hội công nghiệp hiện đại. Trong quá trình này, sự giải thể của cấu trúc gia đình truyền thống và sự hình thành hình thái mới là một tất yếu. Gia đình hạt nhân (hai thế hệ) đang trở nên rất phổ biến ở các đô thị và cả ở nông thôn - thay thế cho kiểu gia đình truyền thống từng giữ vai trò chủ đạo trước đây. Trong gia đình truyền thống Việt Nam, số người trong gia đình khá lớn, trung bình trên dưới 10 người/hộ. Hiện nay, số người trong gia đình ngày càng giảm (Bảng 1).
Quy mô gia đình Việt Nam qua các năm
|
Năm
|
1979
|
1989
|
1999
|
2009
|
2019
|
|
Số người trung bình/hộ gia đình
|
5.2
|
4.8
|
4.6
|
3.8
|
3.5
|
Nguồn: UBDS GĐ và trẻ em, 2002 và Tổng cục thống kê, 2020
Trong vòng 40 năm, quy mô gia đình Việt Nam đã giảm mạnh từ 5,2 người/hộ (1979) xuống còn 3,5 người/hộ (2019), giảm gần 1,7 người/hộ. Điều này cho thấy, gia đình Việt Nam chuyển từ mô hình đông con, nhiều thế hệ sang ít con, quy mô nhỏ. Xu hướng này diễn ra liên tục, không gián đoạn. Giai đoạn giảm mạnh nhất từ 1999 – 2009 (giảm 0.8 người/hộ). Đây là giai đoạn chịu tác động mạnh của Chính sách dân số, kế hoạch hóa gia đình; của quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa; của việc thay đổi nhận thức về sinh con. Giai đoạn 2009 – 2019, tốc độ giảm chậm lại (0.3 người/hộ) cho thấy mô hình hạt nhân đã trở nên phổ biến và ổn định.
Việc giảm quy mô gia đình đã tạo điều kiện thúc đẩy sự bình đẳng, dân chủ trong đời sống vợ chồng, tình cảm riêng tư của vợ chồng được coi trọng hơn. Việc sinh ít con giúp người phụ nữ có nhiều cơ hội tham gia vào các công việc tạo thu nhập, có nhiều thời gian để học tập, nâng cao trình độ chuyên môn và hưởng thụ văn hoá tinh thần. Việc giảm số con và giảm quy mô gia đình cũng giúp cho các bậc cha mẹ có điều kiện đầu tư chăm sóc và giáo dục trẻ em tốt hơn góp phần cung cấp nguồn lao động có chất lượng cho xã hội.
Tất nhiên, quá trình biến đổi đó cũng gây những tác động tiêu cực như tạo ra sự ngăn cách không gian giữa các thành viên trong gia đình, tạo khó khăn, trở lực trong việc gìn giữ tình cảm cũng như các giá trị văn hóa truyền thống của gia đình. Các thành viên ít quan tâm lo lắng đến nhau và giao tiếp với nhau hơn, làm cho mối quan hệ gia đình trở nên rời rạc, lỏng lẻo...
2.2. Sự biến đổi của chức năng gia đình
- Chức năng tái sản xuất ra con người
Tái sản xuất ra con người là một chức năng quan trọng và đặc trưng nhất của gia đình. Trong xã hội truyền thống, nhu cầu về con cái của gia đình thể hiện trên các phương diện như càng đông con, nhiều cháu càng tốt và nhất thiết phải có con trai. Tuy nhiên, hiện nay việc thực hiện chức năng tái sản xuất ra con người bị phụ thuộc vào xã hội. Bởi vì, Việt Nam là một nước có dân số trẻ, tỷ lệ gia tăng dân số cao, kinh tế còn nghèo nàn, lạc hậu, việc tái sản xuất ra con người phải gắn liền với yêu cầu giảm tỷ lệ sinh. Do đó, kế hoạch hoá gia đình không chỉ là việc riêng của từng gia đình mà còn là vấn đề xã hội cần phải được quan tâm, giám sát và giải quyết. Theo báo cáo kết quả toàn bộ của Ban Chỉ đạo Tổng điều tra dân số và nhà ở Trung ương, vào thời điểm 0 giờ ngày 01/4/2019 dân số Việt Nam là 96.208.984 người (Tổng cục thống kê, 2020). So với năm 1999, số dân nước ta tăng thêm 19,8 triệu người, bình quân mỗi năm tăng gần một triệu người, đây là nguồn lao động dồi dào cho tiến trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước.
- Chức năng kinh tế của gia đình:
Trước đây, đặc biệt ở khu vực nông thôn, gia đình vừa là nơi sinh hoạt vừa là đơn vị sản xuất nông nghiệp, thủ công nghiệp hoặc kinh doanh nhỏ. Hiện nay phần lớn thu nhập đến từ tiền lương, tiền công hoặc hoạt động dịch vụ. Các thành viên làm việc tại doanh nghiệp, cơ quan hoặc khu công nghiệp thay vì sản xuất trong gia đình. Gia đình chủ yếu thực hiện chức năng tiêu dùng, phân phối và quản lý nguồn thu nhập.
Cùng với đó, sự thay đổi vai trò truyền thống trong gia đình đã bắt đầu từ khi phụ nữ tham gia vào thị trường lao động, nó làm thay đổi căn bản vai trò của phụ nữ và nam giới, xác lập vai trò mới của cả chồng và vợ trong gia đình. Trong gia đình hiện nay, khi phụ nữ hoạt động xã hội và tạo ra thu nhập độc lập thì những căng thẳng gắn liền với vai trò kinh tế của người đàn ông đã giảm đi, mặt khác, vai trò, vị trí của người phụ nữ được nâng lên do những đóng góp về kinh tế và quản lý gia đình, mối quan hệ giữa vợ và chồng cũng trở nên bình đẳng hơn, người phụ nữ không còn bị phụ thuộc hoàn toàn vào người chồng. Sự hình thành vai trò mới của người chồng và người vợ trong gia đình Việt Nam hiện nay cho thấy, các giá trị, chuẩn mực văn hóa truyền thống điều chỉnh mối quan hệ giữa vợ và chồng đang dần biến đổi, mở ra nhiều điều kiện, cơ hội để phụ nữ phát triển.
- Chức năng giáo dục con cái, chăm sóc các thành gia đình:
Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, chức năng giáo dục của gia đình Việt Nam đã có nhiều thay đổi về nội dung, phương thức và chủ thể thực hiện. Nếu trước đây gia đình chủ yếu giáo dục đạo đức, lối sống, truyền thống và các chuẩn mực ứng xử thì hiện nay, bên cạnh việc hình thành nhân cách, các gia đình ngày càng chú trọng phát triển năng lực toàn diện cho con cái thông qua đầu tư vào giáo dục, ngoại ngữ, kỹ năng số, tư duy phản biện và kỹ năng thích ứng với xã hội hiện đại.
Cùng với đó, chức năng giáo dục của gia đình không còn được thực hiện một cách độc lập mà có sự phối hợp chặt chẽ với nhà trường và các tổ chức xã hội. Cha mẹ ngày càng tham gia tích cực vào quá trình học tập của con thông qua việc phối hợp với giáo viên, sử dụng các nền tảng học trực tuyến và định hướng việc tiếp cận thông tin trên môi trường số. Theo thông tin của Cục trẻ em công bố năm 2025, 89% trẻ em Việt Nam từ 12 đến 17 tuổi sử dụng Internet hằng ngày, cho thấy môi trường số đã trở thành không gian học tập và giao tiếp quan trọng, đồng thời đặt ra yêu cầu gia đình phải tăng cường giáo dục kỹ năng số và bảo đảm an toàn trên không gian mạng cho trẻ.
Bên cạnh những chuyển biến tích cực, chức năng giáo dục của gia đình cũng đối mặt với nhiều thách thức như cha mẹ thiếu thời gian đồng hành cùng con do áp lực công việc, khoảng cách thế hệ trong sử dụng công nghệ và những tác động tiêu cực từ mạng xã hội. Nhìn chung, chức năng giáo dục của gia đình Việt Nam đang chuyển từ mô hình giáo dục truyền thống sang mô hình giáo dục hiện đại, lấy sự phát triển toàn diện của con người làm trung tâm, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới.
2.3. Sự biến đổi mối quan hệ gia đình
- Biến đổi mối quan hệ vợ chồng
Nếu trong gia đình truyền thống luôn luôn tồn tại sự bất bình đẳng về giới giữa vợ và chồng thì trong gia đình Việt Nam hiện nay, sự bình đẳng giữa vợ và chồng đã dần được thể hiện. Chẳng hạn, hiện nay, không còn một mô hình duy nhất là đàn ông làm chủ gia đình. Ngoài mô hình người đàn ông - người chồng làm chủ gia đình ra thì còn có ít nhất hai mô hình khác cùng tồn tại. Đó là mô hình người phụ nữ - người vợ làm chủ gia đình và mô hình cả hai vợ chồng cùng làm chủ gia đình (Lê Ngọc Văn, 2012).
Bên cạnh đó, vị thế của người vợ trong gia đình đã nâng cao khi họ được tham gia vào việc quyết định các vấn đề quan trọng của gia đình như công việc sản xuất kinh doanh, các khoản chi tiêu lớn của gia đình...(điều này không bao giờ xảy ra trong gia đình truyền thống).
- Biến đổi mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái
Dưới tác động của công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đô thị hóa và chuyển đổi số, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái trong gia đình Việt Nam đã có nhiều thay đổi theo hướng dân chủ và bình đẳng hơn. Nếu trước đây quan hệ cha mẹ và con cái chủ yếu dựa trên nguyên tắc "cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy", đề cao sự phục tùng và quyền uy của cha mẹ, thì hiện nay nhiều gia đình chuyển sang mô hình tôn trọng đối thoại, lắng nghe và khuyến khích con tham gia vào các quyết định liên quan đến học tập, nghề nghiệp và cuộc sống.
Sự thay đổi này gắn liền với quá trình nâng cao trình độ học vấn, sự phát triển của truyền thông, Internet và việc tiếp cận các phương pháp giáo dục hiện đại. Cha mẹ ngày càng quan tâm đến việc đồng hành, định hướng và hỗ trợ con phát triển toàn diện thay vì chỉ quản lý hoặc áp đặt. Theo kết quả Điều tra quốc gia về bạo lực đối với trẻ em năm 2024, tỷ lệ cha mẹ sử dụng các hình thức giáo dục tích cực có xu hướng tăng, trong khi việc sử dụng bạo lực trong giáo dục trẻ em từng bước được hạn chế, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về nuôi dạy con.
Tuy nhiên, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng đang đối mặt với nhiều thách thức. Áp lực công việc khiến nhiều cha mẹ thiếu thời gian chăm sóc và trò chuyện với con; khoảng cách thế hệ trong việc sử dụng công nghệ và mạng xã hội dễ dẫn đến khác biệt về quan điểm, lối sống và cách giao tiếp. Bên cạnh đó, tình trạng di cư lao động làm gia tăng số trẻ em sống xa cha mẹ, ảnh hưởng đến sự gắn kết tình cảm và hiệu quả giáo dục trong gia đình. Vì vậy, việc tăng cường kỹ năng làm cha mẹ, thúc đẩy đối thoại và xây dựng môi trường gia đình gắn kết là yêu cầu quan trọng nhằm củng cố mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái trong bối cảnh xã hội hiện nay.
3. KẾT LUẬN
Hiện nay nền kinh tế nước ta đang có những chuyển biến cơ bản do tác động của kinh tế thị trường, công nghiệp hoá, toàn cầu hoá… Những chuyển biến này đã làm thay đổi sâu sắc chế độ sở hữu, các giá trị và chuẩn mực xã hội. Là một thiết chế cơ bản của xã hội, gia đình Việt Nam cố nhiên chịu ảnh hưởng to lớn từ những biến đổi này.
Quá trình biến đổi gia đình truyền thống thành gia đình hiện đại trên nền tảng của tự do kinh tế và tự do hôn nhân, rộng hơn nữa là tự do cá nhân đang làm thay đổi về cơ bản quy mô, chức năng và cấu trúc gia đình. Sự biến đổi này là một tất yếu, vì vậy, xây dựng gia đình Việt Nam hiện nay cần xem xét những biến đổi nào là phù hợp, những biến đổi nào là không phù hợp để có những giải pháp để xây dựng gia đình VN phát triển bền vững trong tương lai.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Ban chỉ đạo Tổng điều tra dân số và nhà ở Trung ương (2010), Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam năm 2009, NXB Thống kê, Hà Nội.
2. Tổng cục Thống kê (2011), Số liệu thống kê Dân số và Lao động - Tỷ số giới tính của trẻ em mới sinh phân theo vùng, Hà Nội.
3. Tổng cục thống kê (2020), Kết quả toàn bộ tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019, NXB Thống kê.
4. Lê Ngọc Văn (2010), Một số vấn đề cơ bản về gia đình Việt Nam giai đoạn 2011 - 2020, Đề tài cấp Bộ, Viện Khoa học xã hội Việt Nam, Viện Gia đình và Giới, Hà Nội.
5. Lê Ngọc Văn (2011), Gia đình và biến đổi gia đình ở Việt Nam, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội.
6. Lê Ngọc Văn (2012), Gia đình và biến đổi gia đình ở Việt Nam, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội.